1. Tiêu chuẩn quốc tế trong cơ khí
| Tên tiêu chuẩn | Viết tắt | Nội dung chính |
| ISO (International Organization for Standardization) | ISO | Tiêu chuẩn quốc tế về vật liệu, kích thước, dung sai, gia công, lắp ráp… |
| DIN (Deutsches Institut für Normung – Đức) | DIN | Rất phổ biến trong cơ khí châu Âu: bulong, trục, ren, bánh răng… |
| JIS (Japanese Industrial Standards – Nhật) | JIS | Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật: gia công chính xác, vật liệu, ren, vòng bi… |
| ANSI / ASME (Mỹ) | ANSI / ASME | Tiêu chuẩn cơ khí, thiết kế, đường ống, áp lực, dung sai, mối hàn… |
| BS (British Standards – Anh) | BS | Tiêu chuẩn về máy móc, kết cấu, bulong, ren, vật liệu… |
| GOST (Nga) | GOST | Dùng nhiều ở Nga và Đông Âu: máy công nghiệp, vật liệu, lắp ráp… |
⚙️ 2. Nhóm tiêu chuẩn cơ khí cơ bản
🔩 A. Tiêu chuẩn vật liệu
- Thành phần hoá học, độ bền, độ cứng, tính dẻo, tính chịu nhiệt…
- Ví dụ: ISO 683 – Thép hợp kim và không hợp kim; JIS G3101 – Thép cacbon cán nóng.
📏 B. Tiêu chuẩn kích thước và dung sai
- Quy định về sai số cho phép, độ nhám bề mặt, độ song song, độ tròn…
- Ví dụ:
- ISO 286 – Hệ thống dung sai kích thước (IT1–IT16)
- ISO 2768 – Dung sai kích thước và hình học chung
🪛 C. Tiêu chuẩn ren – bulong – chi tiết lắp ghép
- Quy định về loại ren, bước ren, góc ren, độ chính xác ren.
- Ví dụ:
- ISO 261 / 262 – Ren hệ mét tiêu chuẩn
- DIN 933 – Bulong lục giác ren suốt
- ISO 898-1 – Cấp bền bulong
⚙️ D. Tiêu chuẩn truyền động – trục – ổ lăn
- Kích thước, độ đồng tâm, độ cân bằng động, khe hở lắp ghép…
- Ví dụ:
- ISO 281 – Tính tuổi thọ ổ lăn
- DIN 6885 – Then và rãnh then
- ISO 14 – Bánh răng trụ răng thẳng
🏭 E. Tiêu chuẩn gia công cơ khí
- Phương pháp tiện, phay, mài, nhiệt luyện, xử lý bề mặt.
- Ví dụ:
- ISO 1302 – Ký hiệu độ nhám bề mặt
- ISO 1101 – Dung sai hình học (độ phẳng, độ vuông góc…)
🧪 F. Tiêu chuẩn kiểm tra – đo lường – chất lượng
- Cách đo kích thước, độ cứng, độ nhám, kiểm tra không phá huỷ (NDT).
- Ví dụ:
- ISO 6508 – Thử độ cứng Rockwell
- ISO 4287 – Thông số độ nhám bề mặt
🧰 3. Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN)
Ở Việt Nam, hầu hết tiêu chuẩn cơ khí nội địa (TCVN) đều chuyển đổi từ ISO, DIN hoặc JIS để phù hợp với sản xuất trong nước. Một số ví dụ:
| Mã TCVN | Nội dung |
| TCVN 1916 | Bulong và đai ốc ren hệ mét |
| TCVN 256:2000 | Dung sai kích thước tuyến tính |
| TCVN 1766 | Dung sai lắp ghép trụ và lỗ |
